TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK HÀN QUỐC – 국립전북대학교

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK HÀN QUỐC – 국립전북대학교

1

 

Tên tiếng Hàn:  국립전북대학교

Tên tiếng Anh: Jeonbuk National University

Năm thành lập: 1947

Loại hình: Đại học công lập

Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm

Địa chỉ: 567 Baekje-daero, Deogjin-dong, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc

Website: jbnu.ac.kr

Jeonb Logo

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

4

 

  1. Tổng quan về trường

Đại học Quốc gia Jeonbuk (Jeonbuk National University – JBNU) là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1947. Trường có cơ sở chính tại thành phố Jeonju, thủ phủ của tỉnh Jeonbuk, một thành phố nổi tiếng với bề dày lịch sử và văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.

JBNU được hình thành từ nền tảng của Iri Agricultural College, Jeonju Myeongnyun College và Gunsan College Division. Trải qua quá trình phát triển, trường từng bước mở rộng quy mô đào tạo và nghiên cứu, trở thành một trường đại học quốc gia trọng điểm với hệ thống đào tạo đa ngành.

Hiện nay, Đại học Quốc gia Jeonbuk có 16 trường trực thuộc (colleges) cùng hệ thống các trường sau đại học và các chương trình đào tạo chuyên môn. Các lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu trải rộng từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nông nghiệp, khoa học đời sống, thú y đến nhân văn, khoa học xã hội và nhiều lĩnh vực khác.

Bên cạnh cơ sở chính tại Jeonju, trường còn có Specialized Campus tại Iksan, nổi bật với các lĩnh vực liên quan đến khoa học nông nghiệp và thú y, cùng Gochang Campus và một số cơ sở chuyên biệt khác phục vụ đào tạo, nghiên cứu và hợp tác công nghiệp – học thuật.

Một điểm đáng chú ý của JBNU là định hướng phát triển nghiên cứu và quốc tế hóa. Trường đã đào tạo hơn 250.000 cựu sinh viên, đồng thời xây dựng môi trường học tập dành cho sinh viên quốc tế. Dữ liệu hiện được Study in Korea công bố ghi nhận JBNU có 1.879 sinh viên quốc tế trong dữ liệu của trường trên hệ thống này.

2, Điểm nổi bật của trường

Vị thế và uy tín học thuật

Đại học Quốc gia Jeonbuk là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, có thế mạnh nổi bật về đào tạo và nghiên cứu đa ngành. Trường từng đạt nhiều thứ hạng đáng chú ý trong các bảng xếp hạng quốc tế, trong đó có Leiden Ranking, QS World University Rankings và THE Asia University Rankings.

 

Bên cạnh đó, JBNU cũng được đánh giá cao về những đóng góp trong các lĩnh vực phát triển bền vững, giáo dục và nghiên cứu. Trong THE Impact Rankings 2021, trường nằm trong Top 3 tại Hàn Quốc và Top 200 trên thế giới.

– Chi phí học tập và sinh hoạt hợp lý

Một trong những lợi thế của Đại học Quốc gia Jeonbuk là vị trí tại Jeonju, nơi có mức chi phí sinh hoạt nhìn chung dễ tiếp cận hơn so với các thành phố lớn như Seoul. Sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể các khoản chi phí về nhà ở, ăn uống và đi lại trong quá trình học tập.Trong khi đó, trường vẫn duy trì hệ thống đào tạo và nghiên cứu quy mô lớn, giúp sinh viên có cơ hội theo học trong môi trường đại học quốc gia với nhiều lựa chọn ngành học.

– Nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế

Đại học Quốc gia Jeonbuk chú trọng thu hút và hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua các chương trình học bổng và chính sách hỗ trợ học tập. Tùy theo chương trình đào tạo, kết quả học tập và điều kiện cụ thể, sinh viên có thể có cơ hội nhận các mức học bổng khác nhau, góp phần giảm gánh nặng tài chính trong quá trình học tập tại Hàn Quốc.

– Môi trường sống tại thành phố Jeonju

Trường tọa lạc tại Jeonju, thành phố nổi tiếng với lịch sử và văn hóa truyền thống của Hàn Quốc. Đây là nơi có làng Hanok Jeonju, ẩm thực truyền thống và nhiều không gian văn hóa đặc trưng.

So với Seoul, Jeonju có nhịp sống tương đối yên bình và chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn, phù hợp với những sinh viên mong muốn tập trung vào việc học trong một môi trường ít đông đúc.

– Các nhóm ngành đào tạo thế mạnh

JBNU có hệ thống đào tạo đa ngành với nhiều lĩnh vực nổi bật. Trong đó, nhóm Kỹ thuật và Công nghệ phát triển các ngành như cơ khí, kỹ thuật điện – điện tử, khoa học máy tính, xây dựng và hóa học.

Ở nhóm Y khoa và Khoa học sức khỏe, trường đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực y học, nha khoa, thú y và điều dưỡng.

Bên cạnh đó, các lĩnh vực Khoa học Tự nhiên và Nông nghiệp cũng là thế mạnh quan trọng của trường, với nhiều ngành liên quan đến toán học, vật lý, sinh học, nông nghiệp và khoa học đời sống.

Ngoài các ngành khoa học – kỹ thuật, Đại học Quốc gia Jeonbuk còn đào tạo các nhóm ngành Nhân văn và Khoa học Xã hội, bao gồm ngôn ngữ, văn hóa, luật và nhiều lĩnh vực liên quan.
II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC
TẠI TRƯỜNG

3

 

  1. Chương trình học tiếng

Chương trình tiếng Hàn tại trường được tổ chức theo 10 tuần/kỳ, với tổng thời lượng 200 giờ học mỗi kỳ. Sinh viên học 4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần trong 10 tuần và được đào tạo theo lộ trình từ Cấp 1 đến Cấp 6, phù hợp với từng trình độ tiếng Hàn.

Các lớp học có quy mô khoảng 15 – 20 sinh viên/lớp, tạo điều kiện để người học có thể tham gia đầy đủ các hoạt động trên lớp và tương tác với giảng viên. Bên cạnh chương trình học chính, sinh viên còn có cơ hội tham gia các hoạt động trải nghiệm văn hóa, tư vấn và những hoạt động hỗ trợ khác trong quá trình học tập.

Để hoàn thành khóa học, sinh viên cần đạt điểm trung bình từ 70/100 trở lên và đảm bảo tỷ lệ tham gia tối thiểu 80%, tương đương ít nhất 160 giờ học. Kết quả được đánh giá dựa trên kiểm tra 70%, chuyên cần 20% và mức độ tham gia 10%.

Học phí: 5.200.000 KRW/năm
Giáo trình: Chưa bao gồm trong học phí

Lưu ý: Học phí và các khoản phí liên quan có thể thay đổi tùy theo từng năm hoặc từng kỳ tuyển sinh của nhà trường.

  1. Chương trình học đại học

2.1 Chuyên ngành, học phí

  • Phí nhập học: 168,000 KRW
Chuyên ngành Ngành tuyển sinh Học phí
   KHOA HỌC

 XÃ HỘI

 

  • Hành chính công
  • Báo chí & truyền thông
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Tâm lý học
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học
2,016,000 KRW
THƯƠNG MẠI

 

  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại & ngoại thương
  • Kinh tế
2,016,000 KRW
KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG & TÀI NGUYÊN SINH HỌC

 

  • Nền kinh tế phân phối tài nguyên sinh học
  • Công nghệ sinh học, Khoa học thực phẩm
  • Tài nguyên thảo dược
 2,529,000 KRW
KỸ THUẬT

 

  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật không gian
  • Kỹ thuật y sinh
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật hệ thống máy tính
  • Kỹ thuật công nghệ tích hợp
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật đại phân tử & nano
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
  • Kỹ thuật tài nguyên & năng lượng
  • Kỹ thuật luyện kim
2,704,000 KRW
CHÍNH SÁCH CÔNG

 

  • Chính sách công
1,991,500 KRW
KHOA HỌC

TỰ NHIÊN

  • Hóa học
  • Khoa học Trái đất & Môi trường
  • Khoa học đời sống
  • Toán
  • Sinh học phân tử
  • Vật lý
  • Nghiên cứu khoa học
  • Khoa học thể thao
  • Tin học thống kê
2,529,000 KRW

(Toán: 2,025,000 KRW)

 

 

 

GIÁO DỤC

 KHAI PHÓNG

  • Khảo cổ học & nhân chủng học văn hóa
  • Văn học Trung / Mỹ / Pháp / Đức / Nhật / Hàn
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Khoa học thư viện
  • Tây Ban Nha & Văn học Bắc Mỹ
1,991,500 KRW
NGHỆ THUẬT
  • Dance
  • Nghệ thuật
  • Thiết kế công nghiệp
  • Âm nhạc
  • Nhạc Hàn Quốc
2,779,000 KRW
GIÁO DỤC
  • Tiếng Anh
  • Đạo đức
  • Vật lý
  • Tiếng Đức
  • Toán
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục khoa học
1,991,500 KRW
KHOA HỌC

 ĐỜI SỐNG

 NÔNG NGHIỆP

  • Sinh học nông nghiệp
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Khoa học động vật
  • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học
  • Hóa học môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng cộng đồng
  • Nông nghiệp & khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ
  • Khoa học môi trường rừng
  • Khoa học làm vườn
  • Làm vườn
  • Khoa học & công nghệ gỗ
2,497,000 KRW

(Kinh tế nông nghiệp: 1,991,500 KRW)

 

 

KHOA HỌC

 ĐỜI SỐNG

 NÔNG NGHIỆP

  • Sinh học nông nghiệp
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Khoa học động vật
  • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học
  • Hóa học môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng cộng đồng
  • Nông nghiệp & khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ
  • Khoa học môi trường rừng
  • Khoa học làm vườn
  • Làm vườn
  • Khoa học & công nghệ gỗ
2,497,000 KRW

(Kinh tế nông nghiệp: 1,991,500 KRW)

 

SINH THÁI

CON NGƯỜI

  • Nghiên cứu trẻ em
2,016,000 KRW
  • Quần áo & dệt may
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
  • Môi trường dân cư
2,529,000 KRW

 

2.2 Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng Đối tượng
Học bổng

học thuật

Điểm học ngôn ngữ sẽ được xem xét

  • TOPIK Level 6 (IELTS 8.5) : 75~100% học phí
  • TOPIK Level 5 (IELTS 7.5) : 50~75% học phí
  • TOPIK Level 4 (IELTS 6.5) : 20~50% học phí
  • TOPIK Level 3 (IELTS 5.5) : 0~20% học phí
Loại 1 (miễn 100% học phí) ~ Loại 5 (miễn 20% học phí)

 

Dành cho sinh viên mới nhập học
Học bổng LINK Top 3 sinh viên có điểm số cao nhất tại Trung tâm ngoại ngữ Hàn Quốc JBNU
※ đã hoàn thành 4 học kỳ trong 2 năm qua
※ trong trường hợp có cùng điểm số, lựa chọn sẽ dựa vào hồ sơ và đánh giá phỏng vấn
※ không bao gồm các học sinh đã rớt trong 4 học kỳ vừa qua
Loại 1 (miễn 100% học phí)
– Đã hoàn thành 4 học kỳ trong 2 năm qua và nhận được TOPIK 3 trở lên hoặc đạt điểm trên 90 tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU

– Hoặc đã hoàn thành 6 học kỳ mà không rớt trong 2 năm qua tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU (bất kể điểm số ngôn ngữ)

 

Loại 3 (miễn 40% học phí)
Những học sinh khác đã hoàn thành 3 học kỳ tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU trong 2 năm qua Loại 5 (miễn 20% học phí)
Học bổng tiên phong Các sinh viên hoàn thành vai trò trung gian hòa giải giữa hai quốc gia và cũng như đóng góp cho sự phát triển cho JBNU (Ứng viên thành công sẽ được chọn thông qua đánh giá thêm) Loại 1 (miễn 100% học phí)

~

Loại 5 (miễn 20% học phí)

 

  Sinh viên có tổng điểm trung bình trên 80 là được khoa đề cử Giảm 25 – 100% học phí Dành cho sinh viên đang the học

 

 

  1. 3. Chương trình học cao học

3.1 Chuyên ngành

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh
KHOA HỌC XÃ HỘI

 

  • Hành chính công
  • Báo chí & truyền thông
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Tâm lý học
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học
THƯƠNG MẠI
  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại & ngoại thương
  • Kinh tế
KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG & TÀI NGUYÊN SINH HỌC
  • Nền kinh tế phân phối tài nguyên sinh học
  • Công nghệ sinh học, Khoa học thực phẩm
  • Tài nguyên thảo dược
KỸ THUẬT
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật không gian
  • Kỹ thuật y sinh
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật hệ thống máy tính
  • Kỹ thuật công nghệ tích hợp
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật đại phân tử & nano
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
  • Kỹ thuật tài nguyên & năng lượng
  • Kỹ thuật luyện kim
CHÍNH SÁCH CÔNG
  • Chính sách công
KHOA HỌC TỰ NHIÊN ·         Hóa học

  • Khoa học Trái đất & Môi trường
  • Khoa học đời sống
  • Toán
  • Sinh học phân tử
  • Vật lý
  • Nghiên cứu khoa học
  • Khoa học thể thao

·         Tin học thống kê

GIÁO DỤC KHAI PHÓNG
  • Khảo cổ học & nhân chủng học văn hóa
  • Văn học Trung / Mỹ / Pháp / Đức / Nhật / Hàn
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Khoa học thư viện
  • Tây Ban Nha & Văn học Bắc Mỹ
NGHỆ THUẬT
  • Dance
  • Nghệ thuật
  • Thiết kế công nghiệp
  • Âm nhạc
  • Nhạc Hàn Quốc
GIÁO DỤC
  • Tiếng Anh
  • Đạo đức
  • Vật lý
  • Tiếng Đức
  • Toán
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục khoa học
KHOA HỌC ĐỜI SỐNG

 NÔNG NGHIỆP

  • Sinh học nông nghiệp
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Khoa học động vật
  • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học
  • Hóa học môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng cộng đồng
  • Nông nghiệp & khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ
  • Khoa học môi trường rừng
  • Khoa học làm vườn
  • Làm vườn
  • Khoa học & công nghệ gỗ
THÚ Y
  • Thú y
ĐIỀU DƯỠNG
  • Điều dưỡng
SINH THÁI CON NGƯỜI
  • Nghiên cứu trẻ em
  • Quần áo & dệt may
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
  • Môi trường dân cư

 

 

 

III, KÝ TÚC XÁ

5

 

Tên Thiết bị Chi phí

(USD)

Bữa ăn
Chambit Phòng đôi, bàn, ghế, tủ quần áo, máy lạnh, phòng tắm, nhà vệ sinh 1,000 BẮT BUỘC:

3 bữa/1 ngày (5 ngày/1 tuần)

Daedong(M) Phòng đôi, bàn, ghế, tủ quần áo, điều hòa, phòng vệ sinh và phòng tắm công cộng, nhà bếp, tủ lạnh công cộng (tại một hành lang mỗi tầng) 900 TÙY CHỌN:

3 bữa/1 ngày (5 ngày/1 tuần)

Pyeonghwa(F) Phòng đôi, bàn, ghế, tủ quần áo, điều hòa, phòng vệ sinh và phòng tắm công cộng, nhà bếp, tủ lạnh công cộng (tại một hành lang mỗi tầng) 400 Không có
Ungbi Phòng đôi, giường, bàn, ghế, tủ quần áo 400 Không có