TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẠI HỌC SOONCHUNHYANG HÀN QUỐC – 순천향대학교
TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẠI HỌC SOONCHUNHYANG HÀN QUỐC – 순천향대학교

Tên tiếng Hàn: 순천향대학교
Tên tiếng Anh: Soonchunhyang University
Năm thành lập: 1978
Loại hình: Đại học tư thục
Địa chỉ: 22 Suncheonhyang-ro, Sinchang-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Website: sch.ac.kr

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

- Tổng quan về trường
Đại học Soonchunhyang (Soonchunhyang University) là một trường đại học tư thục tại Hàn Quốc, được biết đến với thế mạnh nổi bật trong lĩnh vực Y khoa và Khoa học sức khỏe.
Trường hiện có 6 trường đại học và 6 trường cao học, với hơn 12.000 sinh viên và khoảng 380 giảng viên. Chương trình đào tạo của Soonchunhyang khá đa dạng, bao gồm các nhóm ngành Y học, Khoa học tự nhiên, Nhân văn, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật và nhiều lĩnh vực chuyên môn khác.
Bên cạnh hoạt động đào tạo, trường chú trọng phát triển hợp tác quốc tế thông qua mạng lưới liên kết với các trường đại học nước ngoài, cùng nhiều chương trình trao đổi sinh viên và du học.
Một trong những điểm tạo nên dấu ấn riêng của Soonchunhyang là hệ thống đào tạo Y khoa gắn liền với thực tiễn. Trường vận hành 4 bệnh viện đa khoa tại Seoul, Gumi, Cheonan và Bucheon, hình thành mạng lưới y tế và hỗ trợ hoạt động đào tạo, nghiên cứu trong lĩnh vực Y khoa.
2, Điểm nổi bật của trường
Đại học Soonchunhyang có thế mạnh rõ nét trong Y khoa và Khoa học sức khỏe, đồng thời được ghi nhận ở nhiều bảng xếp hạng quốc tế.
Theo QS World University Rankings 2027, Soonchunhyang nằm trong nhóm 1.001–1.200 đại học hàng đầu thế giới.
Đáng chú ý hơn, trong QS World University Rankings: Asia 2025, trường xếp hạng 288 tại châu Á và hạng 31 tại Hàn Quốc, đồng thời đứng số 1 trong nhóm các trường đại học tư thục tại khu vực Chungcheong. Thứ hạng này cải thiện đáng kể so với năm trước, khi trường nằm trong nhóm 301–350 tại châu Á.
Về lĩnh vực Y khoa, THE World University Rankings 2026 ghi nhận Soonchunhyang ở vị trí thứ 10 tại Hàn Quốc trong lĩnh vực Medicine. Đây là một điểm đáng chú ý đối với những sinh viên quan tâm đến Y khoa và các ngành Khoa học sức khỏe.
Bên cạnh đó, trường còn được lựa chọn tham gia nhiều chư ơng trình nghiên cứu cấp quốc gia. Năm 2025, Soonchunhyang được lựa chọn thực hiện 37 dự án thuộc chương trình hỗ trợ các nhà nghiên cứu thế hệ mới do Bộ Giáo dục và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc triển khai, tăng 32% so với năm trước.
Ngoài thành tích học thuật, Soonchunhyang cũng được QS ghi nhận với việc được lựa chọn cho dự án BK21, đạt mức đánh giá cao trong chương trình hỗ trợ đổi mới đại học và được lựa chọn làm Leading Innovative University for the 4th Industrial Revolution
II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC TẠI TRƯỜNG

1.1 Chương trình học tiếng
| Học phí | Học phí 1 năm (4 học kỳ): 4.800.000 won |
| Thông tin khóa học | Mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ học)
(Phí trải nghiệm văn hóa: 200.000 won) |
| Phí KTX | 1.830.000 won/năm |
- Chương trình học đại học
2.1 Chuyên ngành & Học phí
| Phân loại | Học phí kì đầu
(KRW) |
| Đại học khoa học xã hội và nhân văn | 3,696,000 |
| Đại học Kinh doanh toàn cầu | 3,926,000 |
| · Đại học khoa tự nhiên
· Khoa dược · Khoa báo chí và phát thanh truyền hình |
4,156,000 |
| · Khoa biểu diễn và truyền thông
· Khoa kịch và khiêu vũ · Khoa điện ảnh và hoạt hình · Khoa thương mại điện tử · Khoa kỹ thuật CNTT Y tế · Đại học Kỹ thuật |
4,527,000 |
| Các khoa liên quan đến truyền thông và y tế | 4,265,000 |
| · Khoa dự bị y khoa
· Khoa Y |
5,443,000 |
| Khoa điều dưỡng | 4,460,000 |
| · Khoa Giáo dục đặc biệt
· Khoa giáo dục mầm non |
3,845,000 |
| Đại học | Khoa/ngành | |
| ĐẠI HỌC Y KHOA | · Khoa dự bị y khoa
· Khoa điều dưỡng |
Khoa học tự nhiên |
| ĐẠI HỌC KHOA HỌC
TỰ NHIÊN |
· Khoa hóa học
· Khoa dinh dưỡng thực phẩm · Khoa bảo vệ môi trường · Khoa khoa học đời sống |
Khoa học tự nhiên |
| · Khoa khoa học thể thao
· Khoa giáo dục thể chất xã hội · Khoa y tế thể thao |
Năng khiếu nghệ thuật thể thao | |
| ĐẠI HỌC KHOA HỌC
XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN |
· Khoa giáo dục mầm non
· Khoa giáo dục đặc biệt · Khoa tư vấn giáo dục thanh thiếu niên · Khoa luật · Khoa hành chính · Khoa cảnh sát hành chính · Khoa chính sách xã hội |
Xã hội nhân văn |
| ĐẠI HỌC KINH DOANH TOÀN CẦU | · Khoa quản trị kinh doanh
· Khoa thương mại quốc tế · Khoa quản lý du lịch · Khoa kinh tế và tài chính · Khoa quản lý tài chính IT · Khoa công nghiệp văn hóa toàn cầu · Khoa kế toán |
Xã hội nhân văn |
| ĐẠI HỌC HYANGSEOL | Khoa chuyên ngành tự do toàn cầu
· Khoa tiếng hàn · Khoa Quốc tế học |
Xã hội nhân văn |
2.2 Học bổng
Học bổng kỳ đầu tiên
| Điều kiện | Giá trị |
| TOPIK 3 | 20% Học phí |
| TOPIK 4 | 60% Học phí |
| TOPIK 5 trở lên | 100% Học phí |
Từ kỳ thứ 2 trở đi xét học bổng dựa theo điểm GPA của sinh viên
– Miễn phí 100% phí KTX kỳ học đầu tiên
– Miễn phí học phí dành cho du học sinh 20-100% kỳ học đầu tiên
– Học bổng cho sinh viên có năng lực tiếng Hàn xuất sắc
– Học bổng có thành tích học tập xuất sắc
| Điều kiện | Học bổng |
| Điểm trung bình của học kỳ trước trên 4.0 | 100% học phí
100% phí KTX |
| Điểm trung bình của học kỳ trước từ 3.5-3.99 | 30% học phí
100% phí KTX |
| Điểm trung bình của học kỳ trước từ 3.0-3.49 | 25% học phí
100% phí KTX |
| Điểm trung bình của học kỳ trước từ 2.5-2.99 | 20% học phí
100% phí KTX |
| Điểm trung bình của học kỳ trước từ 2.0-2.49 | 0% học phí
100% phí KTX |
III, KÝ TÚC XÁ

– Phí KTX: 1.830.000 won/ 4 học kỳ
– Đại học Soonchunhyang có 4 khu Ký túc xá (Sức chứa khoảng 3100 sinh viên) trong khuôn viên trường:
- Global Village Dormitory (Sức chứa 543 sinh viên)
- Sunrise Hall (Sức chứa 546 sinh viên)
- Haemaji Hall (Sức chứa 970 sinh viên)
- Haksung Hall (Sức chứa 1000 sinh viên)
Mỗi Ký túc xá được trang bị các tiện nghi như truy cập internet tốc độ cao, phòng máy tính, thiết bị tập thể dục, phương tiện giải trí, thiết bị giặt là và khu vực phòng chờ
