TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG HÀN QUỐC – 부경대학교

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG HÀN QUỐC – 부경대학교

3

 

Tên tiếng Hàn:  부경대학교

Tên tiếng Anh: Pukyong National University

Năm thành lập: 1924

Loại hình: Đại học công lập

Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm

Địa chỉ:

  • Daeyeon Campus : (48513) 45, Yongso-ro, Nam-Gu. Busan, Hàn Quốc
  • Yongdang Campus : (48547) 365, Sinseon-ro, Nam-Gu, Busan, Hàn Quốc

Website: pknu.ac.kr

 

Thiết Kế Chưa Có Tên (35)

 

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

2

 

  1. Tổng quan về trường

Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University – PKNU) là trường đại học quốc gia tọa lạc tại thành phố Busan, Hàn Quốc, được chính thức thành lập vào năm 1996 trên cơ sở sáp nhập Đại học Công nghệ Quốc gia Busan và Đại học Thủy sản Quốc gia Busan.

Với nền tảng phát triển từ hai trường đại học có lịch sử lâu đời, Pukyong xây dựng định hướng đào tạo đa ngành, kết hợp giữa giáo dục, nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn. Trường hiện đào tạo nhiều lĩnh vực từ khoa học xã hội, kinh doanh, khoa học tự nhiên đến kỹ thuật, công nghệ và khoa học biển.

Đặc biệt, với vị trí tại Busan – thành phố cảng lớn của Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Pukyong có môi trường học tập thuận lợi cho những sinh viên muốn tiếp cận một thành phố năng động, có nền kinh tế và công nghiệp biển phát triển.

Trải qua quá trình hình thành và phát triển, Pukyong đã từng bước khẳng định vị thế của một trường đại học quốc gia tại Hàn Quốc, đồng thời xây dựng môi trường học tập dành cho cả sinh viên trong nước và quốc tế.

2, Điểm nổi bật của trường

– Cơ sở vật chất hiện đại

Pukyong đầu tư hệ thống cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ học tập, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên. Trong khuôn viên trường có nhiều tiện ích như khu ăn uống, ngân hàng, hiệu sách, bưu điện và cửa hàng văn phòng phẩm.

Hệ thống ký túc xá cũng được trang bị nhiều tiện ích hỗ trợ đời sống sinh viên như Wi-Fi, phòng máy tính, khu giặt là, phòng tập thể thao và phòng tự học, tạo điều kiện để sinh viên có không gian học tập và sinh hoạt thuận tiện trong thời gian theo học tại trường.

– Hỗ trợ tốt cho sinh viên quốc tế

Sinh viên quốc tế tại Pukyong được tiếp cận nhiều chương trình hỗ trợ trong quá trình học tập và thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc. Nhà trường hỗ trợ sinh viên trong các vấn đề như đăng ký ký túc xá, tìm kiếm chỗ ở, thích nghi với môi trường mới và tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa.

Bên cạnh đó, sinh viên còn có thể nhận được sự hỗ trợ liên quan đến việc làm thêm và các vấn đề sinh hoạt cần thiết, giúp quá trình hòa nhập với môi trường học tập và cuộc sống tại Busan trở nên thuận lợi hơn.

– Thế mạnh về khoa học biển và kỹ thuật

Xuất phát từ lịch sử của Đại học Thủy sản Quốc gia Busan và Đại học Công nghệ Quốc gia Busan, Pukyong có nền tảng đào tạo lâu năm trong khoa học biển, thủy sản, kỹ thuật và công nghệ. Đây cũng là những nhóm ngành góp phần tạo nên bản sắc riêng của trường trong hệ thống các trường đại học quốc gia Hàn Quốc.

  1. Điều kiện tuyển sinh
Điều kiện Hệ học tiếng Hệ đại học Hệ sau đại học
Cha mẹ là người nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên  
Đã có bằng Cử nhân và có TOPIK 4    

 

II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC TẠI TRƯỜNG

1

 

1.1 Chương trình học tiếng

 

Phí nhập học 60,000 KRW
Học phí 1,300,000 KRW/ kỳ
5,200,000 KRW/ năm
Bảo hiểm y tế 60,000 KRW

 

Lưu ý: Học phí và các khoản phí liên quan có thể thay đổi tùy theo từng năm hoặc từng kỳ tuyển sinh của nhà trường.

1.2 Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Học bổng dành cho sinh viên học tiếng xuất sắc

(Học bổng dành cho sinh viên của chương trình học tiếng Hàn mỗi học kỳ)

Tổng điểm thuộc top 5% Giảm 50% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo
Tổng điểm thuộc top 6~10% Giảm 30% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo
Học bổng của trường (hỗ trợ cho sinh viên năm đầu và sinh viên chuyển tiếp lên học Đại học) Sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 4 (TOPIK 4.5 đối với sinh viên chuyển tiếp) 80% học phí (kỳ học đầu tiên)
Sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 3 40% học phí (kỳ học đầu tiên)

 

  1. Chương trình học đại học và sau đại học

 

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
  • Ngôn ngữ & văn hóa Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & văn hóa Anh
  • Ngôn ngữ & văn hóa Nhật
  • Khoa học chính trị – Ngoại giao
  • Giáo dục tiểu học
  • Lịch sử
  • Luật
  • Hành chính công
  • Quốc tế học
  • Đồ họa
  • Thiết kế thời trang
  • Kinh tế
  • Truyền thông đại chúng
KHOA HỌC

 TỰ NHIÊN

  • Thống kê
  • Toán học ứng dụng
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Vi sinh học
  • Điều dưỡng
QUẢN TRỊ

KINH DOANH

  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại quốc tế
KỸ THUẬT
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật Polymer
  • Luyện kim
  • Cơ khí chế tạo
  • Kỹ thuật hệ thống cơ điện tử
  • Kỹ thuật thiết kế cơ điện
  • Kỹ thuật hệ thống cơ điện lạnh
  • Kỹ thuật hệ thống cơ điện
  • Kỹ thuật hệ thống cơ học
  • Kỹ thuật hệ thống vật liệu
  • Kỹ thuật ứng dụng
  • Kỹ thuật An toàn
  • Kỹ thuật Y sinh
  • Kỹ thuật hiển thị
  • Kỹ thuật Điện tử
  • Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông
  • Kỹ thuật Máy tính
KHOA HỌC

 THỦY SẢN

  • Quản lý hệ thống sản xuất hàng hải,
  • Khoa học chế tạo hàng hải
  • Khoa học cảnh sát biển
  • Kinh tế hàng hải
  • Kỹ thuật thực phẩm
  • Nuôi trồng thuỷ sản
  • Cơ khí sản xuất hàng hải
  • Sinh học biển
  • Công nghệ sinh học
  • Sức khoẻ thủy sản
KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG & KHOA HỌC BIỂN
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật đại dương
  • Hải dương học
  • Khoa học nôi trường trái đất
  • Khoa học môi trường không khí
  • Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
  • Hệ thống thông tin không gian
  • Kỹ thuật sinh thái

 

 

III, KÝ TÚC XÁ

4

 

Tên Loại phòng Chi phí

(KRW)

Đối tượng sử dụng
Sejong-1gwan
(Daeyeon Campus)
Đơn 1,853,160 SV nước ngoài
Đôi 1,343,710
Sejong-2gwan
(Daeyeon Campus
Đơn   SV trong nước
Đôi  
Gwanggaeto-Gwan
(Yongdang Campus)
Đơn 1,544,960 SV nước ngoài
Đôi 1,236,760