TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP HÀN QUỐC – 서울시립대학교
Trường đại học SEOUL SIRIP HÀN QUỐC – 서울시립대학교
Tên tiếng Hàn: 서울시립대학교
Tên tiếng Anh: University of Seoul (UOS)
Năm thành lập: 1918
Loại hình: Công lập
Số lượng sinh viên: ~ 13.000 người (tư liệu năm 2024)
Số lượng giảng viên và nhân viên: 1350 giảng viên, Nhân viên hành chính: 649
Học phí tiếng Hàn:6,000,000 KRW / năm
Địa chỉ: 163 Jeonnong-dong, Dongdaemun-gu, Seoul
Website: uos.ac.kr

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP
- Tổng quan về trường
Đại học Seoul Sirip (University of Seoul – UOS) là một trong những trường đại học công lập lâu đời và uy tín tại Hàn Quốc, được thành lập từ năm 1918 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Nông nghiệp Công lập Kyung Sung. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi mới, trường chính thức mang tên Đại học Seoul nhằm phân biệt với Đại học Quốc gia Seoul, đồng thời khẳng định vị thế riêng trong hệ thống giáo dục đại học của đất nước. Đây cũng là trường đại học công lập duy nhất trực thuộc chính quyền thành phố Seoul, thể hiện vai trò đặc biệt trong chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho thủ đô.
Biểu tượng của trường là hình chữ S mang ý nghĩa âm – dương, đại diện cho sự cân bằng, sáng tạo và phát triển bền vững. Khẩu hiệu “U, Our Star!” được xây dựng dựa trên tên tiếng Anh University of Seoul (UOS), thể hiện tinh thần lấy sinh viên làm trung tâm và hướng tới tương lai. Với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn, trường tập trung phát triển các ngành mũi nhọn như công nghệ thông tin, kỹ thuật, môi trường, quy hoạch đô thị, thiết kế và khoa học ứng dụng, đáp ứng nhu cầu phát triển của đô thị hiện đại.
Nhờ nhận được nguồn đầu tư trực tiếp từ chính quyền thành phố Seoul, Đại học Seoul Sirip duy trì mức học phí hợp lý so với chất lượng đào tạo, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong nước và quốc tế theo học. Trường thường xuyên nằm trong TOP 3% các cơ sở giáo dục đại học hàng đầu Hàn Quốc, được đánh giá cao về chính sách học bổng, môi trường học tập quốc tế và năng lực toàn cầu hóa giáo dục.
Trong suốt quá trình hoạt động, Đại học Seoul Sirip đã đào tạo nhiều nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực chính trị, học thuật và văn hóa của Hàn Quốc, tiêu biểu như Ban Ki-moon – cựu Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, Lee Hyun-jae – cựu Thủ tướng Hàn Quốc, Kim Young-Sam – cựu Tổng thống Hàn Quốc, cùng nhiều nhà văn, đạo diễn, họa sĩ và học giả nổi tiếng. Hiện nay, hơn 150.000 cựu sinh viên của trường đang làm việc tại các doanh nghiệp, tổ chức trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội của Hàn Quốc.

2, Điểm nổi bật của trường
Đại học Seoul Sirip (University of Seoul – UOS) nổi bật là một trong những trường đại học công lập uy tín hàng đầu Hàn Quốc với mức học phí hợp lý, thấp hơn khoảng hai lần so với các trường tư thục nhờ sự hỗ trợ trực tiếp từ chính quyền thành phố Seoul. Trường sở hữu môi trường học tập quốc tế đa dạng, được xếp hạng cao về sự đa dạng sinh viên quốc tế, thu hút đông đảo du học sinh đến từ nhiều quốc gia.
Bên cạnh đó, UOS liên tục được công nhận là trường đại học xuất sắc trong công tác quản lý và hỗ trợ sinh viên quốc tế, thể hiện năng lực quốc tế hóa giáo dục bền vững. Đặc biệt, đây là trường đại học đầu tiên tại Hàn Quốc thành lập Khoa Khoa học Đô thị, nổi tiếng với các ngành đào tạo về quy hoạch, phát triển và quản lý đô thị hiện đại, gắn liền với thực tiễn phát triển của thủ đô Seoul.
Đại học Seoul Sirip tổ chức theo hệ đào tạo 4 năm và được đánh giá là một trong những trường uy tín và có mức học phí thấp nhất.
- Top 12 trường Đại học chất lượng và uy tín tại Hàn Quốc
- Nằm trong top 5 trường Đại học công lập tốt nhất Hàn Quốc
- Được đánh giá là một trong những trường Đại học công lập uy tín nhất với mức học phí hợp lý nằm ngay thủ đô Seoul
- Được coi là trái tim giáo dục của thành phố Seoul
- Nhận được sự đầu tư kinh phí mạnh mẽ của chính quyền thành phố Seoul nên có cơ sở vật chất và thiết bị giảng dạy hiện đại, tiện nghi
- Có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và đầy tâm huyết
- Vị trí địa lý và giao thông thuận tiện
- Khuôn viên trường rộng lớn để đáp ứng điều kiện học tập và nghiên cứu
- Có những học bổng khuyến khích cho sinh viên
- Theo The Times Greater Education 2015, Trường Đại học Seoul Sirip đứng hạng 7 trong BXH các trường Đại học ở Hàn Quốc và xếp thứ 49 trong BXH các trường đại học ở châu Á.
- Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ đại học | Hệ sau đại học |
| Cha mẹ là người nước ngoài | |||
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân |
II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP

- Chương trình học tiếng
- Học phí
Học phí hệ tiếng: 6,000,000 KRW/ năm (đã bao gồm các chi phí cho học tập ngoại khóa và trải nghiệm văn hóa,…), Seoul Sirip là lựa chọn phù hợp cho sinh viên quốc tế có nguyện vọng học trường công, học phí tốt và nhiều học bổng khi lên chuyên ngành.
Số kì học: 4 kỳ ( Xuân, Hạ, Thu, Đông)
Sinh viên sẽ được học 4 kĩ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Hàn, ngoài ra còn được phổ cập về kiến thức văn hóa, sinh hoạt, con người Hàn Quốc. Ngoài ra, còn có lớp luyện thi TOPIK.
1.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng nhận học bổng | Mức học bổng |
| Học bổng toàn phần |
Phải tham gia lớp học từ 90% trở lên trong ba học kỳ liên tiếp. Điểm trung bình phải đạt 90 điểm trở lên trong ba kỳ học liên tiếp. |
Miễn phí 100% học phí cho học kỳ sau |
| Học bổng 20% | Dành cho sinh viên đứng đầu mỗi lớp | Giảm 20% học phí cho học kỳ tiếp theo |
| Học bổng 10% | Dành cho sinh viên đứng thứ hai mỗi lớp | Giảm 10% học phí cho học kỳ tiếp theo |
| Học bổng đặc biệt dành cho lớp cấp 6 | Xem xét dựa trên 50% của điểm học tập và 50% điểm chuyên cần lớp 5 và chọn ra tối đa 6 sinh viên.
Trường hợp bằng điểm nhau quyết định sẽ dựa vào thành tích và điểm chuyên cần lớp 5. |
Giảm 50% học phí |
- Chương trình học đại học
2.1 Chuyên ngành, học phí
Học phí: dao động trong khoảng 52,000,000 VND / kỳ học
| Chuyên ngành | Ngành tuyển sinh | Học phí ( 1 kỳ) |
|
Kinh tế & công vụ |
· Hành chính · Quan hệ quốc tế · Phúc lợi xã hội · Kinh tế · Thuế
|
2,044,000 KRW |
|
Quản trị kinh doanh |
· Quản trị kinh doanh
|
2,044,000 KRW |
|
Kỹ thuật |
· Kỹ thuật máy tính điện tử
· Kỹ thuật Hóa học · Kỹ thuật cơ khí và thông tin · Khoa học và kỹ thuật vật liệu mới · Kỹ thuật xây dựng · Khoa học và kỹ thuật máy tính · Khoa học trí tuệ nhân tạo |
2,848,000 KRW |
|
Nhân văn |
· Ngôn ngữ & Văn học Anh
· Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc · Lịch sử Hàn Quốc · Triết học · Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc |
2,156,000 KRW |
|
Khoa học tự nhiên |
· Toán học · Thống kê
|
2,590,000 KRW |
| · Vật lý
· Sinh học · Môi trường trồng trọt · Khoa học ứng dụng tích hợp |
2,457,000 KRW |
|
|
Khoa học đô thị |
· Kiến trúc
· Kỹ thuật đô thị · Kỹ thuật vận tải · Kiến trúc cảnh quan · Hành chính đô thị · Đô thị và xã hội · Kỹ thuật thông tin không gian · Kỹ thuật môi trường |
2,701,000 KRW |
|
Nghệ thuật và giáo dục thể chất |
· Âm nhạc | 3,396,000 KRW |
| · Thiết kế
· Điêu khắc |
2,888,000 KRW |
|
| · Thể thao | 2,742,000 KRW | |
|
Trường Đại học Tự do và Liên ngành |
· Liên ngành công nghệ cao |
2.2 Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng loại A | Sinh viên nằm trong top 10 có thành tích học tập xuất sắc | Miễn phí 100% học phí cho học kỳ sau |
| Học bổng loại B | Sinh viên nằm trong top 20 có thành tích học tập xuất sắc | Miễn phí 50% học phí cho học kỳ sau |
- 3. Chương trình học cao học
3.1 Học phí
3.1.1 Hệ thạc sĩ
| Chuyên ngành | Ngành Tuyển Sinh | Học phí |
| Xã hội – Nhân văn |
|
3,233,000 KRW |
| Khoa học
tự nhiên |
|
2,590,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
2,848,000 KRW |
| Nghệ thuật – Thể chất |
|
3,805,000 KRW |
|
3,396,000 KRW | |
|
4,066,000 KRW |
3.1.2 Hệ tiến sĩ
| Chuyên ngành | Ngành tuyển sinh | Học phí |
|
Xã hội – Nhân văn |
|
3,233,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
|
3,862,000 KRW |
|
Kỹ thuật |
|
4,105,000 KRW |
| Nghệ thuật- Thể chất |
|
3,805,000 KRW |
3.2 Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
| Thạc sĩ | Tùy theo điểm nhập học | Miễn phí 100% học phí cho học kỳ sau |
| Tiến sĩ | Tùy theo điểm nhập học | Miễn phí 50% học phí cho học kỳ sau |
III, KÝ TÚC XÁ
| Ký túc xá | Loại phòng | Chi phí |
| Residence | Phòng 2 người | W728,000 |
| International | Phòng đơn (1 người) | W1,048,000 |
* Mức phí trên được áp dụng theo tiêu chuẩn năm 2025 và có thể thay đổi
Ký túc xá Đại học Seoul Sirip là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên trong nước và quốc tế khi theo học tại Seoul, với môi trường sống hiện đại, an ninh và tiện nghi. Ký túc xá cung cấp nhiều loại phòng, trong đó phòng đôi có mức phí khoảng 728,000 won/kỳ, phù hợp cho sinh viên muốn tiết kiệm chi phí, và phòng đơn dành cho sinh viên quốc tế với mức phí khoảng 1,048,000 won/kỳ, mang lại không gian riêng tư, yên tĩnh để học tập và nghỉ ngơi. Mức phí này được áp dụng theo tiêu chuẩn năm 2025 và có thể thay đổi theo từng năm học.
Mỗi phòng ở tại ký túc xá UOS đều được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất như giường, bàn học, tủ đồ, điều hòa, hệ thống sưởi ấm, nhà vệ sinh khép kín và internet tốc độ cao, đảm bảo sinh viên có thể sinh hoạt thoải mái ngay từ ngày đầu nhập học. Bên cạnh không gian phòng ở, khu ký túc xá còn có nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, khu sinh hoạt chung, phòng tập thể thao và các khu tiện ích hỗ trợ đời sống, giúp sinh viên dễ dàng cân bằng giữa học tập và sinh hoạt cá nhân.
Không chỉ đơn thuần là nơi ở, ký túc xá Đại học Seoul Sirip còn là môi trường giao lưu đa văn hóa, nơi sinh viên quốc tế có cơ hội kết nối, thích nghi nhanh với cuộc sống tại Hàn Quốc và rèn luyện tính tự lập, chủ động trong sinh hoạt. Đây là nền tảng vững chắc giúp sinh viên yên tâm học tập và phát triển lâu dài tại thủ đô Seoul.
