Trường đại học Hàn Quốc Keimyung – 계명대학교
Trường đại học Hàn Quốc Keimyung – 계명대학교

Tên tiếng Hàn: 계명대학교
Tên tiếng Anh: Keimyung University
Năm thành lập: 1899
Loại hình: Tư thục
Số lượng sinh viên: Hơn 30,804 người (tư liệu năm 2025)
Số lượng giảng viên và nhân viên: Hơn 2,335 người (tư liệu năm 2025)
Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm
Địa chỉ: 1095, Dalgubeol-daero, Daegu, Korea, 42601, Dongyoung Hall
Website: kmu.ac.kr
Facebook: https://www.facebook.com/kmuviet

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC KEIMYUNG
1. Tổng quan về trường
Được thành lập từ năm 1899, trường là một trong những đại học lâu đời và uy tín tại Hàn Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Daegu – thành phố lớn thứ 4 của Hàn Quốc, giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực giáo dục, kinh tế và văn hóa khu vực phía Nam.
Trường có quy mô lớn với 5 cơ sở, tổng diện tích lên tới hơn 4.454.071 m². Hiện nay, trường đào tạo hơn 30.804 sinh viên, trong đó có 3.570 sinh viên quốc tế, riêng sinh viên Việt Nam đạt 1.901 người, tạo nên môi trường học tập đa văn hóa và cộng đồng du học sinh Việt Nam đông đảo.
Về đào tạo, trường có 14 khoa/viện với 90 khoa và chuyên ngành, đáp ứng đa dạng định hướng học tập và nghề nghiệp. Bên cạnh đó, trường sở hữu mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn với 370 trường đại học tại 60 quốc gia, cùng đội ngũ 135 giáo sư nước ngoài, mang đến môi trường học tập mang tính toàn cầu.
2. Điểm nổi bật của trường
TOP 1% trong 2 năm liên tiếp (2023, 2024): Trường được công nhận thuộc nhóm TOP 1%, khẳng định chất lượng đào tạo, năng lực quản lý và mức độ tin cậy cao đối với sinh viên quốc tế.
Chuyên ngành thế mạnh của trường Keimyung là du lịch, kinh tế, ngôn ngữ,… Keimyung trở thành điểm dừng chân của rất nhiều sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên đến từ khu vực Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á.
Hỗ trợ du học sinh tốt: Trường triển khai nhiều chương trình ưu đãi và chính sách hỗ trợ đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế như lớp học ôn thi Topik miễn phí, chương trình tăng cường năng lực tìm việc, hội thi nói tiếng Hàn,…giúp du học sinh yên tâm học tập và sinh sống.
Giao thông cực kỳ thuận tiện: Ngay trong khuôn viên trường có 2 ga tàu điện ngầm riêng gồm ga Keimyung University và ga Keimyung University Hospital, thuận lợi cho việc di chuyển trong thành phố Daegu.
Khuôn viên đẹp hàng đầu Hàn Quốc: Trường được mệnh danh là khuôn viên đại học đẹp nhất Hàn Quốc, với không gian rộng, xanh và mang kiến trúc đặc trưng.
Là bối cảnh của các phim nổi tiếng: Khuôn viên trường đã xuất hiện trong gần 150 bộ phim và drama, tiêu biểu như Vườn sao băng, Mr. Sunshine, Snowdrop…, góp phần tạo nên hình ảnh một ngôi trường vừa học thuật vừa mang giá trị văn hóa – nghệ thuật đặc sắc.
3. Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ đại học | Hệ sau đại học |
| Cha mẹ là người nước ngoài | X | X | X |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | X | X | X |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | X | X | X |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | X | X | X |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | X | X | X |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | X | X | |
| Đã có bằng Cử nhân | X |
II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC KEIMYUNG

1, Giới thiệu khoa-chuyên ngành
| Đại học | Chuyên ngành |
| Nhân văn và Quốc tế học | · Ngữ văn Hàn Quốc
· Giáo dục tiếng Hàn · Ngữ văn Anh · Ngôn ngữ và Văn hóa Đức – Châu Âu · Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc · Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản · Ngôn ngữ và Văn hóa Nga -Trung Á · Ngôn ngữ và Văn hóa Tây Ban Nha và Trung Nam Mỹ · Khoa Lịch sử · Khoa Cơ đốc giáo dục · Khoa Triết học · Khoa sáng tác Văn học |
| Quản trị Kinh doanh | · Quản trị Kinh doanh
· Quản trị Du lịch · Hệ thống Thông tin Quản lý · Phân tích Dữ liệu Kinh doanh (Big Data) · Kế toán và Thuế |
| Khoa học Xã hội | · Kinh tế – Tài chính
· Thương mại Quốc tế · Hành chính công · Chính trị Ngoại giao · Ngôn luận Truyền hình · Truyền thông quảng cáo · Xã hội học · Tâm lý học · Thông tin – Thư viện học · Phúc lợi Xã hội |
|
Đại học |
Chuyên ngành |
|
Khoa học Xã hội |
· Ngành luật
· Hành chính Cảnh sát |
|
Keimyung Admas College |
· Quan hệ Kinh doanh và Quốc tế (IB)
· Quan hệ Quốc tế (IR) |
| Khoa học Tự nhiên | · Toán học
· Thống kê học · Hóa học · Khoa học Sinh học · Y tế Công cộng · Chế biến Thực phẩm · Dinh dưỡng và thực phẩm |
| Kỹ thuật – Công nghệ | · Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng
· Kiến trúc (5 năm) · Kỹ thuật Kiến trúc · Kỹ thuật Điện tử · Kỹ thuật Điện · Kỹ thuật Máy tính · Phần mềm Game · Kỹ thuật Game Digipen ( nhập học tháng 9) · Kỹ thuật Giao thông · Quy hoạch Đô thị · Thiết kế Cảnh quan Sinh thái · Cơ khí · Kỹ thuật Ô tô · Phần mềm di động · Kỹ thuật Robot · Kỹ thuật Chế tạo Thông minh |
| Đại học | Chuyên ngành |
| Kỹ thuật – Công nghệ | · Kỹ thuật Hóa học
· Kỹ thuật vật liệu mới · Kỹ thuật Công nghiệp · Kỹ thuật Y sinh · Kỹ thuật Môi trường |
| Dược học | · Dược phẩm mới – Đổi mới sáng tạo |
| Âm nhạc và Nghệ thuật Biểu diễn | · Nhạc giao hưởng
· Thanh nhạc · Piano · Kịch – Nhạc kịch · Mùa · Âm nhạc thực hành và Âm thanh |
| Mỹ thuật | · Hội họa
· Nghệ thuật Thủ công và Thiết kế · Thiết kế Công nghiệp · Thiết kế Thời trang · Marketing Thời trang · Nhiếp ảnh và truyền thông Media · Hoạt hình và Phim ảnh · Thiết kế truyền đạt thị giác · Webtoon |
| Thể dục Thể thao | · Thể dục thể thao
· Thể thao Xã hội · Thể thao và Phúc lợi cho người cao tuổi · Taewondo · Marketing Thể thao |
2, Giới thiệu học phí
2.1 Hệ tiếng
| Hệ tiếng | Học phí/ năm |
|
5,200,000 KRW |
2.2 Hệ đại học
| Khối ngành | Học phí
kì đầu tiên (KRW) |
Học phí sau kỳ đầu tiên
(KRW) |
|
| Nhân văn, Xã hội | 3,390,000 | 3,250,000 | |
| Tự nhiên, Thể dục | 4,347,000 | 4,207,000 | |
| Khoa Dược phẩm mới | 4,557,000 | 4,417,000 | |
| Kỹ thuật – Công nghệ | 4,670,000 | 4,530,000 | |
| Nghệ thuật | 4,996,000 | 4,856,000 | |
| KAC | 4,931,000 | 4,791,000 |
| Khối ngành | Học phí kỳ đầu tiên sau khi
áp dụng học bổng (KRW) |
||
| TOPIK
cấp 5,6 |
TOPIK
cấp 4 |
TOPIK
cấp 3/ tất cả sinh viên nhập học |
|
| Nhân văn, Xã hội | 0 | 1,017,000 | 1,695,000 |
| Tự nhiên, Thể dục | 0 | 1,034,000 | 2,173,000 |
| Khoa Dược phẩm mới | 0 | 1,367,000 | 2,278,000 |
| Kỹ thuật – Công nghệ | 0 | 1,401,000 | 2,335,000 |
| Nghệ thuật | 0 | 1,498,000 | 2,498,000 |
| KAC | Không áp dụng | Không áp dụng | 2,465,000 |
Tất cả sinh viên nhập học đều được áp dụng học bổng 50% học phí trong kỳ đầu tiên
Thí sinh có chứng chỉ Topik cấp 4 sẽ được hưởng học bổng 70% học phí trong học kỳ đầu tiên, và thí sinh có chứng chỉ Topik cấp 5 hoặc 6 sẽ được hưởng học bổng 100% học phí trong kì học đầu tiên.
3. Học bổng
|
Phân loại học bổng |
Tiêu chuẩn đánh giá |
Phần trăm học bổng |
| Học bổng “Truth” | Học sinh hoàn thành ít nhất 14 tín chỉ ở học kì trước đó, điểm trung bình từ 4,2 trở lên | 100% |
| Học bổng “Justice” | Học sinh hoàn thành ít nhất 14 tín chỉ ở học kì trước đó, điểm trung bình từ 3,0 trở lên | 50% |
| Học bổng “Love” | Học sinh hoàn thành ít nhất 3 tín chỉ ở học kì trước đó, điểm trung bình từ 2,0 trở lên | 30% |
| Học bổng TOPIK
(dựa vào điểm năng lực tiếng Hàn) |
Học sinh đang theo học có Topik 4 (Khối Nghệ thuật Topik 3) | 500,000 KRW |
90,2% sinh viên Việt Nam đang theo học tại đại học có học bổng (Tiêu chuẩn tháng 3 năm 2023)
Tiền học bổng trung bình của 1 người là 1,847,307 KRW (Tiêu chuẩn tháng 3 năm 2023)
III, KÝ TÚC XÁ

Ký túc xá của Đại học Keimyung được xây dựng với quy mô lớn và hệ thống cơ sở vật chất đồng bộ, nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên trong nước cũng như sinh viên quốc tế. Hiện nay, ký túc xá cung cấp tổng cộng 1.095 phòng, có khả năng tiếp nhận 2.451 sinh viên, được bố trí trong 7 tòa nhà nằm trong khuôn viên trường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển, học tập và sinh hoạt hàng ngày.
Hệ thống ký túc xá bao gồm các tòa nhà Jinridong (Truth Building, C-CLIK House), Jungeuidong (Justice Building), Sarangdong (Love Building, KELI House và JIKU House), Mideumdong (Trust Building), Somangdong (Hope Building), Hyuprukdong (Cooperation Building) và Bongsadong. Mỗi tòa nhà đều được quản lý chặt chẽ, đảm bảo môi trường sống an toàn, ổn định và phù hợp với sinh viên quốc tế trong quá trình học tập tại Hàn Quốc.
| Phân loại | Chi phí( 1 kỳ) | |
| llbandong | Phòng 4 người | 553,000 KRW |
| Sasaengdong
( dạng nhà 1 phòng) |
Bongsadong
(Nam, phòng 3 người) |
329,000 KRW |
| Hyuprukdong
( Nữ, phòng 2 người) |
745,000 KRW | |
| Sinchukdong
( Nam-Nữ, phòng 2 người) |
1,158,000 KRW | |
Đối với sinh viên quốc tế, nhà trường chủ yếu sắp xếp phòng đôi tại tòa KELI (Keimyung English Language Institute). Đặc biệt, tất cả sinh viên quốc tế đều được ở chung phòng với sinh viên Hàn Quốc, qua đó giúp du học sinh có cơ hội rèn luyện tiếng Hàn trong môi trường thực tế, tìm hiểu văn hóa bản địa và nhanh chóng hòa nhập với đời sống học đường tại Hàn Quốc.
Mỗi phòng trong ký túc xá đều được trang bị đầy đủ các tiện nghi cơ bản phục vụ sinh hoạt hàng ngày của sinh viên, bao gồm giường tầng, bàn ghế học tập, quạt, điều hòa không khí và tủ quần áo. Với hệ thống tiện ích thiết yếu cùng môi trường sinh hoạt lành mạnh, ký túc xá Đại học Keimyung mang đến không gian sống thuận lợi, giúp sinh viên yên tâm học tập và tích lũy những trải nghiệm giá trị trong suốt thời gian du học.
