TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC HANYANG – 한양대학교

3

Tên tiếng Hàn:  한양대학교

Tên tiếng Anh: Hanyang University

Năm thành lập: 1939

Loại hình: Đại học tư nhân

Số lượng sinh viên: ~34,000 sinh viên

Học phí tiếng Hàn: 7,200,000 KRW/ năm (4 kỳ) (tư liệu năm 2025)

Phí KTX: ~1,476,000KRW/ kỳ (phòng 2 người, không gồm phí ăn)

Địa chỉ:

  • Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • ERICA Campus: 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Website: hanyang.ac.kr

Thiết Kế Chưa Có Tên (34)

 

 

I, GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

4

  1. Tổng quan về trường

Đại học Hanyang (Hanyang University – 한양대학교) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1939 với tiền thân là trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ. Ngay từ những ngày đầu hình thành, Hanyang đã định hướng phát triển mạnh về kỹ thuật và công nghệ, từng bước trở thành một trong những cơ sở giáo dục đại học có ảnh hưởng tại Hàn Quốc.

Tên gọi Hanyang bắt nguồn từ tên của thủ phủ Seoul dưới triều đại Joseon. Nhà trường theo đuổi triết lý giáo dục “Tình yêu trong hành động và chân lý”, hướng tới việc đào tạo những thế hệ sinh viên có kiến thức chuyên môn vững vàng, tư duy sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và khả năng đóng góp cho xã hội.

Năm 1979, cơ sở Hanyang tại Ansan được thành lập và sau này phát triển thành Hanyang ERICA. Hiện nay, Đại học Hanyang có hai cơ sở chính là Seoul và ERICA, cùng hệ thống đào tạo đa dạng từ bậc đại học đến sau đại học.

Trường hiện có khoảng 34.633 sinh viên đang theo học tại nhiều khoa và chuyên ngành khác nhau. Các lĩnh vực đào tạo của Hanyang khá đa dạng, trong đó nổi bật là kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc, khoa học đô thị, kinh doanh, khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật.

Với định hướng đào tạo gắn liền giữa giáo dục, nghiên cứu và thực tiễn, Hanyang chú trọng xây dựng môi trường học tập giúp sinh viên phát triển đồng thời kiến thức chuyên môn và năng lực ứng dụng. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp trường thu hút đông đảo sinh viên Hàn Quốc và sinh viên quốc tế.

Hanyang sở hữu mạng lưới khoảng 300.000 cựu sinh viên đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực tại Hàn Quốc và trên thế giới. Mỗi năm, trường tiếp nhận hơn 2.000 sinh viên quốc tế, góp phần tạo nên môi trường học tập đa văn hóa và năng động.

Bên cạnh đó, Hanyang có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng với các trường đại học và tổ chức giáo dục tại hơn 76 quốc gia, mang đến nhiều cơ hội giao lưu, trao đổi học thuật và trải nghiệm quốc tế cho sinh viên.

2, Điểm nổi bật của trường

– Thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ và kiến trúc

Kỹ thuật và công nghệ là những lĩnh vực gắn liền với lịch sử phát triển của Đại học Hanyang. Từ một trường đào tạo kỹ thuật, Hanyang từng bước mở rộng quy mô và xây dựng hệ thống đào tạo chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực công nghệ hiện đại.

Trường cũng là một trong những cơ sở giáo dục tiên phong trong đào tạo kiến trúc và kỹ thuật tại Hàn Quốc. Đây là lợi thế đặc biệt đối với những sinh viên có định hướng theo đuổi các ngành kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc và nghiên cứu ứng dụng.

– Mạng lưới cựu sinh viên lớn

Hanyang có cộng đồng cựu sinh viên lên tới khoảng 300.000 người, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Đáng chú ý, năm 2015, trường được xếp hạng 1 về số lượng cựu sinh viên đang giữ vị trí CEO tại các công ty và doanh nghiệp liên doanh. Thành tích này phần nào phản ánh định hướng đào tạo chú trọng năng lực thực tiễn, khả năng lãnh đạo và tinh thần khởi nghiệp của sinh viên Hanyang.

– Môi trường học tập quốc tế

Hanyang là một trong những trường đại học tại Hàn Quốc có môi trường học tập quốc tế tương đối phát triển. Trường hợp tác với nhiều đại học và tổ chức giáo dục trên thế giới, đồng thời tiếp nhận hàng nghìn sinh viên quốc tế mỗi năm.

Sinh viên có cơ hội học tập trong môi trường đa quốc gia, giao lưu với bạn bè đến từ nhiều nền văn hóa và tham gia các chương trình trao đổi, hợp tác học thuật quốc tế.

– Thành tích nổi bật trên các bảng xếp hạng

Đại học Hanyang đạt nhiều thứ hạng đáng chú ý trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế.

Theo QS World University Rankings 2022, trường xếp:

  • #156 các trường đại học tốt nhất thế giới.
  • #24 các trường đại học tốt nhất châu Á.
  • #51 về lĩnh vực Khoa học Đô thị.
  • #106 về lĩnh vực Công nghệ & Kỹ thuật.
  • #195 về lĩnh vực Kinh doanh & Khoa học Xã hội.
  • #184 về lĩnh vực Nhân văn & Nghệ thuật.

Trong bảng xếp hạng đại học tại Hàn Quốc của Joong-Ang Ilbo năm 2022, cơ sở Hanyang Seoul đứng thứ 4, trong khi cơ sở Hanyang ERICA đứng thứ 14.

– Hai cơ sở với định hướng phát triển khác nhau

Hanyang Seoul tọa lạc tại thủ đô Seoul, mang đến môi trường học tập năng động và thuận lợi để sinh viên tiếp cận các hoạt động kinh tế, văn hóa, giáo dục và doanh nghiệp lớn.

Trong khi đó, Hanyang ERICA tại Ansan, Gyeonggi nổi bật với định hướng kết nối giữa trường đại học và doanh nghiệp, chú trọng nghiên cứu ứng dụng và đào tạo thực tiễn.

Sự khác biệt giữa hai cơ sở giúp sinh viên có thêm lựa chọn về môi trường học tập, ngành học và định hướng phát triển nghề nghiệp.

– Cơ hội phát triển nghề nghiệp

Một trong những điểm tạo nên sức hút của Hanyang là định hướng đào tạo gắn với thực tiễn và nhu cầu của thị trường lao động. Sinh viên được khuyến khích phát triển tư duy độc lập, khả năng sáng tạo và kỹ năng ứng dụng kiến thức chuyên môn.

Cùng với mạng lưới cựu sinh viên rộng lớn và mối quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp, Hanyang tạo ra môi trường thuận lợi để sinh viên chuẩn bị cho con đường nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Với lịch sử phát triển lâu đời, thế mạnh về kỹ thuật – công nghệ – kiến trúc, thành tích học thuật nổi bật và môi trường quốc tế, Đại học Hanyang – 한양대학교 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên quốc tế mong muốn học tập và phát triển tại Hàn Quốc.

  1. Điều kiện tuyển sinh
Điều kiện Hệ học tiếng Hệ đại học Hệ sau đại học
Cha mẹ là người nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên  
Đã có bằng Cử nhân    

 

 

 

II, CHƯƠNG TRÌNH HỌC TẠI TRƯỜNG

5

  1. Chương trình học tiếng

Chương trình tiếng Hàn tại trường được tổ chức từ thứ 2 đến thứ 6, với các khung giờ học buổi sáng từ 9h00 đến 13h00 và buổi chiều từ 14h00 đến 18h00. Nội dung đào tạo tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua giáo trình chính.

Bên cạnh việc học và hiểu nội dung trong giáo trình, sinh viên còn được tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc thông qua các tài liệu và giáo trình phụ với nội dung đa dạng. Đặc biệt, chương trình có tiết học trải nghiệm văn hóa 1 lần/10 tuần, giúp sinh viên có thêm cơ hội trải nghiệm thực tế và hiểu hơn về văn hóa, đời sống tại Hàn Quốc.

Học phí: 7.200.000 KRW/năm (4 kỳ)
Phí xét hồ sơ: 150.000 KRW
Phí giáo trình: 55.000 KRW

Lưu ý: Học phí và các khoản phí có thể thay đổi tùy theo từng kỳ tuyển sinh và quy định của nhà trường.

 

1.2 Học bổng

 

Loại học bổng Đối tượng nhận học bổng Mức học bổng
Học bổng Hanyang SV đạt tỷ lệ chuyên cần, điểm số và thái độ tốt trong mỗi cấp độ (30/1 kỳ)
  • Hạng 1: 400,000 KRW
  • Hạng 2: 300,000 KRW
  • Hạng 3: 200,000 KRW
Học bổng

anh chị em

Khi đăng ký cùng với anh/chị/em ruột Giảm 10% học phí
Working-Scholarship SV làm việc với vai trò là người hỗ trợ SNS và quảng bá Học viện giáo dục quốc tế (IIE), trên SNS của mỗi nước và hỗ trợ việc dịch thuật Tùy vào giờ làm việc và vai trò của SV

 

  1. Chương trình học đại học

2.1 Chuyên ngành, học phí

– Đại học Hanyang có 96 khoa hệ đào tạo đại học, 87 khoa hệ sau đại học.

– Phí nhập học: 195,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh Học phí
SEOUL CAMPUS
   KỸ THUẬT
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Hoạch định đô thị
  • Kỹ thuật môi trường & tài nguyên trái đất
  • Điện tử viễn thông
  • Phần mềm máy tính
  • Hệ thống thông tin
  • Kỹ thuật điện & y sinh
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật sinh học
  • Kỹ thuật nano hữu cơ
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật công nghiệp
 6,270,000 KRW
NHÂN VĂN                  

 

  • Ngôn ngữ & văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & văn học Trung
  • Ngôn ngữ & văn học Anh
  • Ngôn ngữ & văn học Đức
  • Lịch sử
  • Triết học
4,789,000 KRW
KHOA HỌC

 XÃ HỘI

  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Xã hội học
  • Truyền thông
  • Du lịch
4,789,000 KRW
SINH THÁI

 CON NGƯỜI

  • Trang phục & dệt may
  • Thiết kế trang trí nội thất
  • Dinh dưỡng thực phẩm
5,593,000 KRW
KHOA HỌC

TỰ NHIÊN

  • Toán
  • Hóa
  • Khoa học cuộc sống
5,593,000 KRW
KHOA HỌC

CHÍNH SÁCH

  • Chính sách
  • Quản trị chính sách
4,789,000 KRW
KINH TẾ

& TÀI CHÍNH

  • Kinh tế & tài chính
4,789,000 KRW
KINH DOANH
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị tài chính
4,789,000 KRW
ÂM NHẠC
  • Thanh nhạc
  • Sáng tác
  • Piano
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
  • Nhạc cụ dàn nhạc
7,370,000 KRW
NGHỆ THUẬT

&GIÁO DỤC

THỂ CHẤT

  • Giáo dục thể chất
  • Công nghiệp thể thao
6,339,000 KRW
  • Phim ảnh
  • Nhảy
 
QUỐC TẾ HỌC
  • Quốc tế học (tiếng Anh)
2,459,000 KRW

 

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh Học phí
ANSAN CAMPUS
   KỸ THUẬT
  • Kiến trúc (kiến trúc, kỹ thuật)
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Kỹ thuật logistic & vận chuyển
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật hóa học vật liệu
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật quản trị công nghiệp
  • Kỹ thuật sinh học – nano
  • Kỹ thuật Robot
 5,958,000 KRW
ĐIỆN TOÁN
  • Khoa học máy tính
  • Công nghệ truyền thông, văn hóa và thiết kế
5,958,000 KRW
NGÔN NGỮ

& VĂN HÓA

  • Ngôn ngữ và văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và văn hóa Anh
  • Nhân loại học văn hóa
  • Văn hóa, nội dung digital
  • Trung Quốc học
  • Nhật Bản học
  • Pháp học
4,789,000 KRW
TRUYỀN THÔNG
  • Quảng cáo & quan hệ công chúng
  • Xã hội học thông tin
4,789,000 KRW
KINH TẾ

& KINH DOANH

  • Kinh tế
  • Quản trị kinh doanh
4,789,000 KRW
THIẾT KẾ
  • Thiết kế kim cương & thời trang
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế phương tiện tương tác
  • Thiết kế truyền thông
4,789,000 KRW
KINH TẾ

& TÀI CHÍNH

  • Kinh tế & tài chính
4,789,000 KRW
KINH DOANH
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị tài chính
5,289,000 KRW
THỂ THAO

& NGHỆ THUẬT

  • Khoa học thể thao (Văn hóa thể thao, Huấn luyện thể thao)
5,972,000 KRW
  • Vũ đạo và biểu diễn nghệ thuật
 
  • Âm nhạc ứng dụng (Vocal, Sáng tác, Bass, Guitar, Drum, Piano, Brass)
5,972,000 KRW
KHOA HỌC

VÀ CÔNG NGHỆ

HỘI TỤ

  • Toán học ứng dụng
  • Vật lý ứng dụng
  • Sinh học phân tử
  • Điện tử nano
  • Kỹ thuật phân tử hóa học
  • Kỹ thuật khoa học biển
5,972,000 KRW

 

 

 

 

 

2.2 Học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP)   Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học dựa vào hồ sơ và thành phẩm (theo yêu cầu của khoa) ·         HISP 100%: Miễn 100% phí nhập học và học phí

·         HISP 70%: Giảm 70% học phí

·         HISP 50%: Giảm 50% học phí

Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA) Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 3.0/4.5 trở lên ·         Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích ngoại ngữ xuất sắc (tiếng Anh) Sinh viên đạt TOEFL IBT 90 trở lên hoăc IETLS 6.5 trở lên ·         Giảm 30% học phí kỳ đầu
Học bổng TOPIK Sinh viên đạt thành tích cao trong các kỳ thi TOPIK ·         TOPIK 5: giảm 50% học phí

1 kỳ

·         TOPIK 6: giảm 100% học phí 1 kỳ

Học bổng dành cho sinh viên đang theo học tại Viên ngôn ngữ tại trường Sinh viên hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ của trường ·         Hoành thành lớp 5: giảm 50% học phí 1 kỳ

·         Hoàn thành lớp 6: giảm 100% học phí 1 kỳ

 

 

  1. 3. Chương trình học cao học

3.1 Học phí

Phí nhập học: 1,030,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)

 

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh Chi phí
SEOUL CAMPUS
KINH DOANH ·         Kinh doanh

·         Kinh tế tài chính

9,679,000 KRW
SƯ PHẠM ·         Giáo dục

·         Ngữ văn

·         Sư phạm tiếng Anh

3.490.000 -3.700.000 KRW
·         Sư phạm mỹ thuật 4.600.000 – 5.200.000 KRW
·         Sư phạm toán

·         Sư phạm ngành kỹ thuật

4.000.000 – 4.100.000 KRW
KHOA HỌC

TỰ NHIÊN

·         Toán

·         Lý

·         Hóa

5.579.000 – 7.036.000 KRW
ÂM NHẠC ·         Nhạc cụ

·         Sáng tác

·         Piano

·         Nhạc cổ điển

·         Nhạc truyền thống Hàn Quốc

8,814,000 KRW
THỂ DỤC

THỂ THAO

·         Thể dục

·         Thi đấu thể thao

5.579.000 – 6.339.000 KRW
QUỐC TẾ ·         Quốc tế học 6,622,000 KRW
SÂN KHẤU

 ĐIỆN ẢNH

·         Diễn kịch

·         Diễn viên

·         Múa

7.093.000 KRW

 

Chuyên ngành Ngành tuyển sinh Chi phí
ANSAN CAMPUS
KỸ THUẬT ·         Xây dựng

·         Thiết kế đô thị

·         Hệ thống kỹ nghệ môi trường

·         Máy móc

·         Thiết bị máy móc – truyền thông

·         Nguyên tử hạt nhân

·         Công nghiệp

·         Hóa học

·         Xây dựng

·         Hệ thống thông tin máy tính

·         Kỹ thuật kim loại

·         Cầu đường

·         Điện dân dụng

·         Hóa học ứng dụng

·         Kiến trúc môi trường

·         Thông tin kinh tế

·         Hóa học nano

·         Kỹ thuật công nghệ

·         Công nghệ chế phẩm

7,996,000 KRW
XÃ HỘI

 VÀ NHÂN VĂN

·         Ngữ văn

·         Văn hóa và ngôn ngữ Anh / Trung / Nhật / Pháp

·         Lịch sử

·         Triết học

·         Văn hóa – con người

·         Tiếng Anh

·         Cuộc sống

·         Chính trị – đối ngoại

·         Hành chính

·         Xã hội

·         Báo chí – truyền thông

·         Du lịch

·         Quảng bá du lịch

·         Luật

·         Kinh tế

·         Kinh tế tài chính

·         Kinh tế

·         Kế toán

·         Tín dụng

·         Tư vấn kinh tế

·         Chiến lược kinh doanh

·         Bảo hiểm tài chính

·         Giáo dục

·         Kỹ thuật giáo dục

·         Giáo dục tiếng anh

·         Thiết kế thẩm mỹ

5,972,000 KRW
NĂNG KHIẾU ·         Âm nhạc

·         Nhạc truyền thống Hàn Quốc

·         Thiết kế

·         Thể dục

·         Thể thao và đời sống

·         Mỹ thuật đời sống

·         Đóng phim và diễn kịch

·         Múa

8,814,000 KRW
ÂM NHẠC ·         Nhạc cụ

·         Sáng tác

·         Piano

·         Nhạc cổ điển

·         Nhạc truyền thống Hàn Quốc

8,814,000 KRW
TỰ NHIÊN ·         Toán

·         Vật lý

·         Hóa

·         Sinh

·         Kỹ thuật hạt nhân

·         Kỹ thuật môi trường

·         Hóa sinh

·         Quản lý môi trường ven biển

·         Hóa ứng dụng

·         Vật lý ứng dụng

·         Thiết kế nội thất

·         Tạo mẫu

·         Thực phẩm

·         Điều dưỡng

7,036,000 KRW
Y ·         Y 6,622,000 KRW

 

3.2 Học bổng

 

Loại học bổng Đối tượng nhận học bổng Mức học bổng
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP) Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học và GPA từ 80/100 trở lên Giảm từ 70% ~ 100% học phí
Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA) Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 4.0/4.5 trở lên Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng TOPIK

 (cơ sở Seoul)

Sinh viên đạt được TOPIK 5,6

 

·       Kỳ 1,2: 500,000 KRW

·       Kỳ 3,4: 300,000 KRW

Học bổng TOPIK

(cơ sở ERICA)

Sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên ·       TOPIK 4: 500,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)

·       TOPIK 5: 750,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)

·       TOPIK 6: 1,000,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)

Học bổng cho sinh viên ngành Khoa học công nghệ Sinh viên được nhận vào ngành Khoa học công nghệ Miễn phí nhập học và 50% học phí
Học bổng dành cho sinh viên khoa Quốc tế học Sinh viên được nhận vào khoa Quốc tế học 20% học phí cho 4 kì
Học bổng dành cho người có thành tích ngoại ngữ xuất sắc Sinh viên đạt TOPIK 5,6, TOEFL IBT 90 trở lên hoặc có bằng IELTS 6.5 trở lên 30% học phí (kỳ đầu)
Học bổng đồng môn Hanyang Sinh viên tốt nghiệp Đại học trường Hanyang và đăng ký học lên Cao học Miễn phí nhập học và 50% học phí

 

 

III, KÝ TÚC XÁ

Tất cả các phòng KTX đều cần đặt cọc 50,000 KRW và được cung cấp Wifi miễn phí

6

  1. On-Campus
Tên Loại phòng Chi phí bao gồm cọc

( KRW)

Đối tượng

sử dụng

Techno 2 1,514,000 Nam
3 1,424,000
4 1,424,000
Student Residence HallⅠ 4 766,000 Nam
Gaenari 1 2,246,000 Nữ
International House 1 2,246,000 Nữ
  2 1,514,000
Student Residence HallⅠ 4 766,000 Nữ

 

  1. Off-Campus

Tiền đặt cọc: 600,000 KRW

Tên Loại phòng Chi phí

( KRW)

Đối tượng

sử dụng

Majang ville Đôi cao cấp 1,950,000 Nam
Đôi hạng sang 2,400,000
Smart Ville Đôi tiêu chuẩn 1,920,000 Nam
Đôi cao cấp 2,070,000
Đôi hạng sang 2,520,000
Đơn tiêu chuẩn 2,880,000
Đơn cao cấp 3,330,000
Hyosung Ville Đôi tiêu chuẩn 1,800,000 Nam
Đôi cao cấp 1,950,000
Đơn tiêu chuẩn 2,700,000
Rose ville Đôi cao cấp 2,070,000 Nữ
Eton House Đôi tiêu chuẩn 1,800,000 Nữ
Đôi cao cấp 1,950,000
Đơn tiêu chuẩn 2,700,000
Vision Đôi hạng sang 2,400,000 Nữ